dancing partner

Học thuật
Thân thiện
dancing partner

A woman and her dancing partner practice a waltz in the ballroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn nhảy: Người cùng tham gia khiêu vũ hoặc nhảy múa với một người khác, tạo thành một cặp trong một điệu nhảy. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác tạm thời trong hoạt động khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to find a dancing partner for the wedding next week. (Tôi cần tìm một bạn nhảy cho đám cưới vào tuần tới.)
    • She was an excellent dancing partner; she followed the lead perfectly. ( ấy một bạn nhảy xuất sắc; ấy dẫn nhịp một cách hoàn hảo.)
    • In many traditional dances, you frequently change dancing partners. (Trong nhiều điệu nhảy truyền thống, bạn thường xuyên đổi bạn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's regular dancing partner": bạn nhảy thường xuyên của ai đó.
    • After meeting at the salsa class, they became each other's regular dancing partners. (Sau khi gặp nhaulớp học salsa, họ trở thành bạn nhảy thường xuyên của nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Dance partner (n): Cách viết khác với nghĩa tương tự (bạn nhảy).
  • Partner (n): Đối tác, bạn đồng hành. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như kinh doanh, thể thao, cuộc sống.
    • Business partner (đối tác kinh doanh), tennis partner (bạn chơi tennis).
Từ đồng nghĩa
  • Dance companion: Bạn đồng hành khi nhảy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dancing partner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dancing partner")

dancing partner

A woman and her dancing partner practice a waltz in the ballroom.

Noun
  1. bạn nhảy